Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 連作

連作

rensaku

Cosa significa "連作"?

sự trồng cùng loại cây liên tục

この畑では毎年同じ作物を連作しているため、病気が発生しやすい。

Vì trồng cùng loại cây liên tục trên mảnh đất này mỗi năm nên dễ phát sinh bệnh tật.


Come usare "連作" correttamente?

chuyên ngành

sự trồng cùng loại cây nông nghiệp trên cùng một mảnh đất liên tục trong nhiều vụ, dẫn đến suy giảm đất, tăng nguy cơ sâu bệnh

連作障害を防ぐために、輪作を行う農家が増えている。

Ngày càng nhiều nông dân chuyển sang luân canh để ngăn ngừa hiện tượng suy thoái đất do trồng liên tục.

Thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, thường đi kèm với '連作障害' (rensaku shōgai, 'hiện tượng suy thoái đất do trồng liên tục').

Cụm từ kết hợp

連作障害hiện tượng suy thoái đất do trồng liên tục連作栽培canh tác trồng cùng loại cây liên tục

Từ đồng nghĩa

輪作作付け

Mẹo hay

Phân biệt '連作' và '輪作'

連作 (trồng liên tục cùng loại cây) gây hại cho đất, trong khi 輪作 (luân canh) giúp duy trì độ phì nhiêu. Ví dụ: trồng lúa liên tục 3 năm sẽ gây '連作障害', nhưng xen canh lúa-đậu sẽ tốt hơn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '連' (liên tục) + '作' (trồng trọt), xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi nông nghiệp phát triển mạnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp chuyên môn. Cần phân biệt với '輪作' (luân canh, trồng luân phiên các loại cây) nhằm cải thiện độ phì nhiêu đất.

Phân tích từ

連
liên tục, nối tiếp
root
+
作
trồng trọt, sản xuất nông nghiệp
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.