Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 通学

通学

tsūgaku

Cosa significa "通学" in Vietnamese?

sự đi học

私は毎日自転車で通学しています。

Tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày.


Come usare "通学" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Hành động đi từ nhà đến trường học (thường bằng phương tiện giao thông).

通学時間は30分です。

Thời gian đi học mất 30 phút.

通学路に注意してください。

Hãy chú ý đến lộ trình đi học.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đề cập đến quãng đường hoặc phương tiện di chuyển giữa nhà và trường.

Cụm từ kết hợp

通学時間thời gian đi học通学路lộ trình đi học通学手段phương tiện đi học通学バスxe buýt đưa đón học sinh

Từ đồng nghĩa

通勤登校

Từ trái nghĩa

通園退学

Cụm từ liên quan

自転車通学cụm từ
đi học bằng xe đạp
徒歩通学cụm từ
đi học bộ

Mẹo hay

Phân biệt 通学 và 通勤

通学 chỉ hành động đi học (thường dành cho học sinh/sinh viên), trong khi 通勤 chỉ hành động đi làm (dành cho người đi làm). Ví dụ: 学生の通学 vs 大人の通勤.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức (thời khóa biểu, quy định trường học) hoặc khi nói về quãng đường/hành trình. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: 'Tôi thích đi học lắm!').

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 通 (thông, đi qua) + 学 (học, học tập). Hán Việt: 通学 (thông học). Ý nghĩa gốc là 'đi đến nơi học tập', sau mở rộng thành khái niệm đi học hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục (tiểu học, trung học) hơn là đại học. 2. Có thể dùng như danh từ (sự đi học) hoặc động từ (通学する: đi học). 3. Trong tiếng Việt, 'sự đi học' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng có thể thay thế bằng 'đi học' trong ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

通
đi qua, thông suốt
root
+
学
học tập
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.