追加する

tsuika suru

Cosa significa "追加する" in Vietnamese?

thêm vào

注文にコーヒーを追加する。

Thêm cà phê vào đơn đặt hàng.


Come usare "追加する" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

thêm vào một thứ gì đó đã tồn tại hoặc đã được xác định trước.

このリストに名前を追加してください。

Hãy thêm tên vào danh sách này.

予算に50万円を追加する必要がある。

Cần phải thêm 500.000 yên vào ngân sách.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như tài liệu, hợp đồng, hoặc giao dịch.

Công nghệ
chuyên ngành

thêm thông tin, dữ liệu, hoặc nội dung vào một tập hợp đã có sẵn.

データベースに新しいレコードを追加する。

Thêm một bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu.

Thường được sử dụng trong lập trình, quản lý dữ liệu, hoặc các hệ thống kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

追加料金phí bổ sung追加注文đơn hàng bổ sung追加情報thông tin bổ sung追加費用chi phí phát sinh

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

追加する thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức, hợp đồng, hoặc giao dịch kinh doanh. Ví dụ: '追加条項を追加する' (thêm điều khoản bổ sung).

Quy tắc vàng

Phân biệt 追加する với 加える

追加する thường ám chỉ việc thêm vào một thứ gì đó đã tồn tại hoặc đã được xác định trước, trong khi 加える (kuwaeru) có thể ám chỉ việc thêm vào một cách tổng quát hơn, không nhất thiết phải liên quan đến thứ đã tồn tại.

Nguồn gốc từ

Từ 追加 (tsuika) trong tiếng Nhật, gồm hai thành phần: 追 (tsui, nghĩa là 'đuổi theo' hoặc 'thêm vào') và 加 (ka, nghĩa là 'thêm vào'). Từ này xuất phát từ cách sử dụng Hán tự trong tiếng Nhật, được mượn từ tiếng Trung (追加).

Ghi chú sử dụng

追加する thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng các từ đơn giản hơn như '足す' (tasu, nghĩa là 'thêm vào') trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

追
đuổi theo, theo sau, thêm vào
root
+
加
thêm vào
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt