農薬

nōyaku

Cosa significa "農薬"?

thuốc trừ sâu

農薬を散布する前に、必ずマスクを着用してください。

Trước khi phun thuốc trừ sâu, nhất định phải đeo khẩu trang.


Come usare "農薬" correttamente?

trang trọng

hóa chất dùng trong nông nghiệp để diệt sâu bệnh, cỏ dại hoặc thúc đẩy tăng trưởng cây trồng

有機農業では、農薬の使用を最小限に抑えることが求められます。

Trong nông nghiệp hữu cơ, người ta yêu cầu hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc trừ sâu.

この野菜は無農薬で栽培されているため、安全性が高いです。

Loại rau này được trồng không sử dụng thuốc trừ sâu nên rất an toàn.

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại hóa chất như thuốc diệt côn trùng (殺虫剤), thuốc diệt nấm (殺菌剤), thuốc diệt cỏ (除草剤), và phân bón hóa học (化学肥料).

Cụm từ kết hợp

農薬を散布するphun thuốc trừ sâu無農薬栽培trồng trọt không sử dụng thuốc trừ sâu農薬残留dư lượng thuốc trừ sâu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

有機農業cụm từ
nông nghiệp hữu cơ
環境ホルモンcụm từ
hormon môi trường (chất gây rối loạn nội tiết)

Mẹo hay

Phân biệt thuốc trừ sâu hóa học và sinh học

Thuốc trừ sâu hóa học (化学農薬) thường có hiệu quả nhanh nhưng gây hại cho môi trường và sức khỏe, trong khi thuốc trừ sâu sinh học (生物農薬) an toàn hơn nhưng hiệu quả chậm hơn. Tại Việt Nam, xu hướng sử dụng thuốc trừ sâu sinh học đang ngày càng phổ biến do nhu cầu về nông sản sạch tăng cao.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuốc trừ sâu an toàn

Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, đeo bảo hộ lao động (khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ) khi phun thuốc, và tuân thủ thời gian cách ly sau khi phun để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '農' (nō, nông nghiệp) và '薬' (yaku, thuốc). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 khi nông nghiệp hiện đại phát triển mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ 'thuốc trừ sâu' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '農薬' được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc tài liệu kỹ thuật. Cần phân biệt giữa thuốc trừ sâu hóa học (hóa chất tổng hợp) và thuốc trừ sâu sinh học (có nguồn gốc tự nhiên).

Phân tích từ

農
nông nghiệp
root
+
薬
thuốc, hóa chất
root
Từ Điển Nhật Việt