転入

tennyū

Cosa significa "転入"?

chuyển đến nơi ở mới

彼は先月、この市に転入した。

Tháng trước anh ấy đã chuyển đến sinh sống ở thành phố này.


Come usare "転入" correttamente?

trang trọng

Chuyển đến nơi cư trú mới (thường đăng ký tại địa phương)

新しい住所に転入届を提出する。

Nộp giấy khai báo chuyển đến địa chỉ mới.

転入手続きは区役所で行います。

Thủ tục chuyển đến được thực hiện tại ủy ban quận.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, đăng ký cư trú. Phân biệt với 転居 (chỉ hành động chuyển nhà, không nhất thiết đăng ký).

Cụm từ kết hợp

転入届giấy khai báo chuyển đến転入手続きthủ tục chuyển đến転入者người chuyển đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 転入, 転居, 引っ越し

転入: Chuyển đến nơi cư trú mới (thủ tục hành chính). 転居: Chuyển nhà (hành động vật lý). 引っ越し: Chuyển nhà (thường dùng trong hội thoại hàng ngày).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転入

Chỉ dùng khi đề cập đến thủ tục đăng ký cư trú tại địa phương mới tại Nhật Bản. Không dùng cho hành động chuyển nhà thông thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 転 (chuyển, di chuyển) + 入 (nhập, vào). Diễn tả hành động chuyển đến nơi cư trú mới.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh hành chính tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'chuyển đến nơi cư trú mới' nhưng không có thuật ngữ hành chính chính thức. Cần phân biệt với 'chuyển nhà' (hành động vật lý) và 'chuyển hộ khẩu' (thủ tục hành chính).

Phân tích từ

転
chuyển, di chuyển
kanji
+
入
vào, nhập
kanji
Từ Điển Nhật Việt