軍事介入
Cosa significa "軍事介入"?
sự can thiệp quân sự国際社会はその紛争への軍事介入を検討している。
Cộng đồng quốc tế đang xem xét can thiệp quân sự vào cuộc xung đột đó.
Come usare "軍事介入" correttamente?
sự can thiệp bằng quân sự vào một cuộc xung đột, tranh chấp hoặc vấn đề nội bộ của quốc gia khác
国連は人道危機に対する軍事介入を承認した。
Liên Hợp Quốc đã phê chuẩn can thiệp quân sự nhằm giải quyết khủng hoảng nhân đạo.
その国は隣国への軍事介入を否定している。
Quốc gia đó phủ nhận việc can thiệp quân sự vào nước láng giềng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc luật pháp quốc tế. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu can thiệp không được sự đồng thuận quốc tế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'can thiệp quân sự' và 'hỗ trợ quân sự'
Can thiệp quân sự (軍事介入) thường chỉ hành động quân sự trực tiếp vào lãnh thổ nước khác, trong khi hỗ trợ quân sự (軍事支援) là cung cấp vũ khí, huấn luyện hoặc tài chính cho quân đội nước sở tại mà không trực tiếp tham chiến.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Thuật ngữ này chỉ nên dùng khi đề cập đến hành động quân sự có chủ đích can thiệp vào nội bộ nước khác. Không dùng để chỉ các hoạt động quân sự chung chung như huấn luyện quân sự hay viện trợ vũ khí.
Nguồn gốc từ
軍事 (quân sự) + 介入 (can thiệp). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 軍事 (quân sự) từ 'quân' (軍) nghĩa là quân đội và 'sự' (事) nghĩa là sự việc; 介入 (giới nhập) nghĩa là can thiệp vào. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh quan hệ quốc tế hiện đại, đặc biệt sau Chiến tranh Lạnh khi các cuộc can thiệp quân sự ngày càng phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, báo chí hoặc thảo luận về quan hệ quốc tế. Cần phân biệt với 'quân sự hóa' (軍事化) - quá trình tăng cường sức mạnh quân sự. Trong tiếng Việt, 'can thiệp quân sự' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'hỗ trợ quân sự' (軍事支援).