Looking up...
彼はそのレースに100万円を賭けた。
Anh ấy đã cá cược 1 triệu yên vào cuộc đua đó.
hành động đặt cược tiền hoặc vật có giá trị vào kết quả không chắc chắn, thường trong trò chơi hoặc sự kiện.
彼女は友達とコイン投げで賭けをした。
Cô ấy cá cược với bạn bằng cách tung đồng xu.
株の賭けはリスクが高い。
Cá cược vào cổ phiếu có rủi ro cao.
Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: hợp đồng cá cược) hoặc không trang trọng (ví dụ: cá cược với bạn bè).
'賭け' nhấn mạnh hành động cá cược cụ thể (có thể nhỏ lẻ, không nhất thiết là bất hợp pháp), trong khi 'ギャンブル' thường ám chỉ hoạt động cá cược mang tính hệ thống, đôi khi bất hợp pháp hoặc có hại.
Từ này có thể mang sắc thái trung lập (例: 友達と賭けをする) hoặc tiêu cực (例: 彼はギャンブル依存症で多額の金を賭けた). Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Từ kanji 賭 (đổ: cá cược) + 接尾辞 'け' (hậu tố chỉ hành động). Kanji này bắt nguồn từ chữ Hán 'đổ' (đặt cược) trong tiếng Hán cổ.
Từ này thường đi kèm với các từ chỉ số tiền (例: 100万円を賭ける) hoặc kết quả (例: 勝ち負けを賭ける). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '賭博' (とばく) cho hoạt động cá cược bất hợp pháp.