Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 賭け

賭け

kake

Cosa significa "賭け"?

sự cá cược

彼はそのレースに100万円を賭けた。

Anh ấy đã cá cược 1 triệu yên vào cuộc đua đó.


Come usare "賭け" correttamente?

chung

hành động đặt cược tiền hoặc vật có giá trị vào kết quả không chắc chắn, thường trong trò chơi hoặc sự kiện.

彼女は友達とコイン投げで賭けをした。

Cô ấy cá cược với bạn bằng cách tung đồng xu.

株の賭けはリスクが高い。

Cá cược vào cổ phiếu có rủi ro cao.

Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: hợp đồng cá cược) hoặc không trang trọng (ví dụ: cá cược với bạn bè).

Cụm từ kết hợp

命を賭けるđánh cược cả mạng sống金を賭けるcá cược tiền勝負を賭けるđặt cược vào trận đấu

Từ đồng nghĩa

ギャンブル賭博掛け

Từ trái nghĩa

確実なこと安全策

Cụm từ liên quan

命懸けの賭けcụm từ
cá cược sinh tử
一か八かの賭けthành ngữ
cá cược may rủi

Mẹo hay

Phân biệt 賭け và ギャンブル

'賭け' nhấn mạnh hành động cá cược cụ thể (có thể nhỏ lẻ, không nhất thiết là bất hợp pháp), trong khi 'ギャンブル' thường ám chỉ hoạt động cá cược mang tính hệ thống, đôi khi bất hợp pháp hoặc có hại.

Quy tắc vàng

Sử dụng '賭け' trong ngữ cảnh tích cực/tiêu cực

Từ này có thể mang sắc thái trung lập (例: 友達と賭けをする) hoặc tiêu cực (例: 彼はギャンブル依存症で多額の金を賭けた). Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 賭 (đổ: cá cược) + 接尾辞 'け' (hậu tố chỉ hành động). Kanji này bắt nguồn từ chữ Hán 'đổ' (đặt cược) trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với các từ chỉ số tiền (例: 100万円を賭ける) hoặc kết quả (例: 勝ち負けを賭ける). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '賭博' (とばく) cho hoạt động cá cược bất hợp pháp.

Phân tích từ

賭
cá cược, đặt cược
root
+
け
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.