貴重

kichōÂm Hán-Việtquý trọng
quý giá

この指輪は私にとって貴重なものです

Nhẫn này rất quý giá đối với tôi


trang trọng

quý giá, có giá trị lớn

貴重な時間をいただきありがとうございます

Cảm ơn vì đã dành cho tôi thời gian quý giá

Dùng để miêu tả những vật, thời gian hoặc trải nghiệm có giá trị đặc biệt

Cụm từ kết hợp

貴重な時間thời gian quý giá貴重な機会cơ hội quý giá貴重な経験kinh nghiệm quý giá

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, từ '貴' (quý) và '重' (trọng), có nghĩa là 'quý trọng'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả những gì có giá trị đặc biệt trong cuộc sống hoặc trong công việc

Phân tích từ

貴
quý
root
+
重
trọng
root
Từ Điển Nhật Việt