Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 販売数

販売数

hanbai-sū

Cosa significa "販売数"?

số lượng bán ra

今月の販売数は前月比で10%増加した。

Số lượng bán ra trong tháng này đã tăng 10% so với tháng trước.


Come usare "販売数" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

Số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.

新商品の販売数は予想を上回った。

Số lượng bán ra của sản phẩm mới đã vượt dự đoán.

販売数のデータを分析する。

Phân tích dữ liệu về số lượng bán ra.

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường hoặc đánh giá hiệu suất bán hàng.

Cụm từ kết hợp

販売数を増やすtăng số lượng bán ra販売数が落ちるsố lượng bán ra giảm販売数の推移sự biến động của số lượng bán ra

Từ đồng nghĩa

売上高販売量売り上げ

Từ trái nghĩa

在庫数未販売数

Mẹo hay

Phân biệt '販売数' và '売上高'

'販売数' chỉ số lượng sản phẩm bán ra (đơn vị: chiếc, kg, sản phẩm...), trong khi '売上高' là doanh thu (đơn vị: tiền tệ). Ví dụ: 'Bán 100 chiếc áo' → '販売数: 100 chiếc', '売上高: 10 triệu VND' nếu mỗi chiếc 100.000 VND.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '販売数'?

Dùng khi đề cập đến khối lượng sản phẩm/dịch vụ bán ra, không quan tâm đến giá trị tiền tệ. Thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường hoặc đánh giá hiệu suất bán hàng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '販売' (bán hàng, bán ra) + '数' (số lượng). '販売' bắt nguồn từ chữ Hán '販賣' (phán mại), nghĩa gốc là 'bán hàng'. '数' (số) trong Hán Việt là 'số lượng'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi đề cập đến khối lượng sản phẩm bán được trong một kỳ nhất định. Khác với '売上高' (doanh thu) thường tính bằng tiền, '販売数' chỉ đơn thuần là số lượng sản phẩm/dịch vụ được bán ra.

Phân tích từ

販売
bán hàng, bán ra
compound
+
数
số lượng
noun
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.