詮索

sensaku

Cosa significa "詮索"?

sự lục soát

警察は事件の真相を詮索している。

Cảnh sát đang lục soát sự thật của vụ án.


Come usare "詮索" correttamente?

trang trọng

sự lục soát, điều tra kỹ lưỡng (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xoi mói, đào bới quá mức)

彼は人の私生活を詮索したがる。

Anh ấy hay thích lục soát đời tư của người khác.

詮索好きな人にはうんざりだ。

Tôi phát ngán với những người hay lục soát chuyện người khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự xoi mói, can thiệp quá mức vào đời tư của người khác. Không dùng trong ngữ cảnh điều tra chính thức mang tính khách quan.

Cụm từ kết hợp

人の私生活を詮索するlục soát đời tư của người khác詮索好きngười hay lục soát, xoi mói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '詮索' và '探索'

'詮索' mang nghĩa tiêu cực (lục soát, xoi mói), trong khi '探索' mang nghĩa trung lập (tìm kiếm, khám phá). Ví dụ: '探索宇宙' (khám phá vũ trụ) là tích cực, nhưng '人の私生活を詮索する' (lục soát đời tư người khác) là tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 詮 (chuyên) nghĩa là 'xét, xem xét' và 索 (tác) nghĩa là 'tìm kiếm'. Ban đầu mang nghĩa 'tìm kiếm, điều tra' nhưng dần dần thiên về nghĩa tiêu cực là 'xoi mói, lục soát' trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Khác với '探索' (tìm kiếm, khám phá) hay '調査' (điều tra mang tính chính thức), '詮索' thường ám chỉ sự lục soát mang tính xoi mói, thiếu tôn trọng đời tư. Không dùng trong ngữ cảnh điều tra pháp lý hay khoa học.

Phân tích từ

詮
xét, xem xét
root
+
索
tìm kiếm
root
Từ Điển Nhật Việt