評価項目
Cosa significa "評価項目"?
tiêu chí đánh giáプロジェクトの評価項目には、コスト、品質、納期の3つがあります。
Trong các tiêu chí đánh giá dự án, có 3 yếu tố chính là chi phí, chất lượng và tiến độ.
Come usare "評価項目" correttamente?
Danh sách các yếu tố được sử dụng để đánh giá một sự vật, sự việc hoặc con người trong một bối cảnh cụ thể.
採用面接の評価項目には、経験、スキル、人間性の3つが含まれています。
Trong các tiêu chí đánh giá buổi phỏng vấn tuyển dụng, có 3 yếu tố: kinh nghiệm, kỹ năng và tính cách.
このアプリの評価項目は、使いやすさ、デザイン、機能性の3点です。
Các tiêu chí đánh giá ứng dụng này gồm 3 điểm: dễ sử dụng, thiết kế và tính năng.
Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp như giáo dục, tuyển dụng, quản lý dự án, đánh giá sản phẩm, v.v.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 評価項目 và 評価基準
評価項目 là danh sách các hạng mục cần đánh giá (vd: 'chất lượng sản phẩm, tiến độ, chi phí'), trong khi 評価基準 là tiêu chuẩn cụ thể cho từng hạng mục (vd: 'tiến độ đạt 90% là xuất sắc').
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu tiêu chuẩn
Khi sử dụng 評価項目, thường đi kèm với các động từ như 設定する (thiết lập), 含む (bao gồm), 満たす (đáp ứng), 評価する (đánh giá).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 評価 (hyouka - đánh giá) + 項目 (koumoku - hạng mục, tiêu chí).
Ghi chú sử dụng
Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Luôn đi kèm với ngữ cảnh chuyên môn hoặc đánh giá có hệ thống.