Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 設備費

設備費

setsubi-hi

Cosa significa "設備費"?

chi phí trang thiết bị

新しい工場を建設する際には、設備費が総予算の40%を占めることが多い。

Khi xây dựng nhà máy mới, chi phí trang thiết bị thường chiếm 40% tổng ngân sách.


Come usare "設備費" correttamente?

Tài chính
trang trọng

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống trang thiết bị, máy móc hoặc cơ sở hạ tầng cần thiết trong sản xuất, kinh doanh hoặc xây dựng.

このプロジェクトの設備費は予算を大幅に超過した。

Chi phí trang thiết bị của dự án này đã vượt ngân sách đáng kể.

設備費を抑えるために、リース契約を検討する企業が増えている。

Ngày càng nhiều doanh nghiệp xem xét hợp đồng thuê để kiểm soát chi phí trang thiết bị.

Thường bao gồm chi phí mua sắm, lắp đặt, bảo trì ban đầu và có thể được phân bổ theo niên hạn sử dụng.

Kỹ thuật
trang trọng

Chi phí duy trì hoạt động của trang thiết bị sau khi đưa vào sử dụng (chi phí vận hành, bảo dưỡng định kỳ).

設備費には、定期的なメンテナンス費用も含まれる。

Chi phí trang thiết bị bao gồm cả chi phí bảo dưỡng định kỳ.

Trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể bao hàm cả chi phí vận hành hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

設備費を抑えるkiểm soát chi phí trang thiết bị設備費がかさむchi phí trang thiết bị tăng cao設備費を計上するghi nhận chi phí trang thiết bị

Từ đồng nghĩa

設備投資費機械設備費工事費

Từ trái nghĩa

人件費運用費維持費

Cụm từ liên quan

初期投資cụm từ
vốn đầu tư ban đầu
固定資産cụm từ
tài sản cố định

Mẹo hay

Phân biệt 設備費 và 運用費

設備費 là chi phí đầu tư ban đầu (mua sắm, lắp đặt), trong khi 運用費 là chi phí vận hành hàng ngày (điện, nhân công, nguyên vật liệu). Ví dụ: Mua máy in là 設備費, còn mực in và giấy là 運用費.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 設備費?

Sử dụng khi đề cập đến chi phí đầu tư vào trang thiết bị có giá trị sử dụng lâu dài (hơn 1 năm) trong doanh nghiệp hoặc dự án xây dựng. Không dùng cho chi phí ngắn hạn hoặc tiêu hao ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 設備 (thiết bị) + 費 (phí). 設備 mang nghĩa 'hệ thống trang thiết bị' (từ 設 'thiết lập' + 備 'chuẩn bị'), 費 chỉ 'chi phí'. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng sản xuất, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, dự toán dự án xây dựng hoặc kế hoạch đầu tư sản xuất. Phân biệt rõ với 運用費 (chi phí vận hành) và 維持費 (chi phí bảo trì). Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này có thể viết tắt là 設費 (せっぴ) trong văn bản ngắn gọn.

Phân tích từ

設備
hệ thống trang thiết bị, cơ sở vật chất
root
+
費
chi phí, khoản tiền phải trả
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.