Looking up...
彼は戦場を観る将だった
Anh ấy là một người quan sát chiến trường
Người quan sát hoặc người có khả năng quan sát và phân tích tình hình
この将軍は敵の動きを観る将として有名だった
Tướng quân này nổi tiếng là một người quan sát động thái của kẻ thù
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược
Từ ghép từ '観る' (quan sát) và '将' (tướng, người lãnh đạo)
Thường dùng để mô tả người có khả năng quan sát và phân tích tình hình một cách chi tiết