規則正しい生活

kisoku tadashii seikatsu

Cosa significa "規則正しい生活"?

lối sống lành mạnh, đều đặn

彼は規則正しい生活を送っています。

Anh ấy sống một cuộc sống đều đặn.


Come usare "規則正しい生活" correttamente?

trang trọng

lối sống tuân theo những nguyên tắc, thói quen sinh hoạt khoa học và ổn định về giờ giấc, ăn uống, vận động nhằm duy trì sức khỏe và năng suất

規則正しい生活を心がけると、ストレスが減ります。

Nếu bạn cố gắng sống một cuộc sống đều đặn, căng thẳng sẽ giảm đi.

規則正しい生活を送ることは、長寿の秘訣です。

Sống theo lối sống đều đặn là bí quyết trường thọ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyên bảo, chăm sóc sức khỏe, hoặc phát triển cá nhân. Có thể kết hợp với các động từ như 送る (sống), 心がける (cố gắng), 維持する (duy trì).

Cụm từ kết hợp

規則正しい生活を送るsống cuộc sống đều đặn規則正しい生活を心がけるcố gắng sống đều đặn規則正しい生活を維持するduy trì lối sống đều đặn

Cụm từ liên quan

生活習慣病cụm từ
bệnh do thói quen sinh hoạt không lành mạnh
早寝早起きcụm từ
ngủ sớm dậy sớm

Mẹo hay

Sử dụng trong lời khuyên

Cụm từ này thường xuất hiện trong các lời khuyên về sức khỏe hoặc phát triển bản thân. Ví dụ: 「規則正しい生活を送りましょう」 (Hãy sống một cuộc sống đều đặn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

規則正しい生活 có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các động từ như 送る (sống), 心がける (cố gắng), 維持する (duy trì). Ví dụ: 「規則正しい生活を送る」 (sống cuộc sống đều đặn).

Nguồn gốc từ

規則 (quy tắc, luật lệ) + 正しい (đúng đắn, đúng mực) + 生活 (cuộc sống). Cả cụm diễn tả một cuộc sống tuân theo những nguyên tắc đúng đắn, khoa học.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên bảo, giáo dục sức khỏe hoặc phát triển cá nhân. Có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế, tâm lý học, hoặc tư vấn lối sống. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hay chỉ trích.

Phân tích từ

規則
quy tắc, luật lệ
noun
+
正しい
đúng đắn, đúng mực
adjective
+
生活
cuộc sống
noun
Từ Điển Nhật Việt