製菓衛生師
Cosa significa "製菓衛生師"?
người sản xuất bánh kẹo đạt tiêu chuẩn vệ sinh彼女は製菓衛生師の資格を取得した。
Cô ấy đã lấy được chứng chỉ người sản xuất bánh kẹo đạt tiêu chuẩn vệ sinh.
Come usare "製菓衛生師" correttamente?
chứng chỉ hành nghề sản xuất bánh kẹo theo tiêu chuẩn vệ sinh tại Nhật Bản
製菓衛生師の資格を持っていれば、菓子工場で働くことができます。
Nếu có chứng chỉ người sản xuất bánh kẹo đạt tiêu chuẩn vệ sinh, bạn có thể làm việc tại nhà máy sản xuất bánh kẹo.
Chứng chỉ này do chính phủ Nhật Bản cấp, yêu cầu đào tạo chuyên môn về vệ sinh an toàn thực phẩm trong ngành sản xuất bánh kẹo.
Mẹo hay
Phân biệt với chứng chỉ khác
Khác với chứng chỉ đầu bếp (調理師免許), chứng chỉ này chuyên về sản xuất bánh kẹo và yêu cầu kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm trong ngành công nghiệp.
Quy tắc vàng
Yêu cầu khi thi chứng chỉ
Ở Nhật, thí sinh phải hoàn thành khóa đào tạo chuyên môn về vệ sinh an toàn thực phẩm trong ngành sản xuất bánh kẹo và vượt qua kỳ thi quốc gia.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 製菓 (seika, sản xuất bánh kẹo) + 衛生 (eisei, vệ sinh) + 師 (shi, chuyên gia). Chứng chỉ ra đời nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm trong ngành sản xuất bánh kẹo tại Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Chứng chỉ này không phổ biến tại Việt Nam. Tại Nhật, đây là chứng chỉ bắt buộc đối với những ai muốn làm việc trong ngành sản xuất bánh kẹo, tương tự như chứng chỉ an toàn thực phẩm trong ngành ẩm thực.