裏金

ura-kinÂm Hán-Việtlệ kim
tiền lậu

会社の裏金を使って不正を隠した

Họ đã sử dụng tiền lậu của công ty để che giấu hành vi bất chính


Tài chính
thông thường

Tiền thu được từ các hoạt động bất hợp pháp hoặc không được báo cáo chính thức, thường được sử dụng để mua chác hoặc trốn thuế.

このプロジェクトには裏金が使われた

Dự án này đã sử dụng tiền lậu

Thường liên quan đến các hoạt động gian lận tài chính hoặc tham nhũng.

Cụm từ kết hợp

裏金を使うsử dụng tiền lậu裏金を隠すche giấu tiền lậu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '裏' (ura, bên trong, bí mật) và '金' (kin, tiền), nghĩa đen là 'tiền bí mật'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính bất hợp pháp hoặc tham nhũng.

Phân tích từ

裏
bên trong, bí mật
prefix
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt