Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 被害活動

被害活動

higai katsudō

Cosa significa "被害活動"?

hoạt động gây hại

この団体は被害活動を行っていると疑われている。

Tổ chức này bị nghi ngờ tiến hành hoạt động gây hại.


Come usare "被害活動" correttamente?

trang trọng

hoạt động gây hại, hành vi gây tổn hại cho người khác hoặc xã hội

テロリストの被害活動を阻止するために警備を強化した。

Đã tăng cường an ninh để ngăn chặn hoạt động gây hại của những kẻ khủng bố.

被害活動の被害者を支援する団体が設立された。

Một tổ chức hỗ trợ nạn nhân của hoạt động gây hại đã được thành lập.

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, an ninh, hoặc báo chí. Có thể bao gồm các hành vi phạm tội, khủng bố, hay hoạt động phi pháp gây tổn hại.

Cụm từ kết hợp

被害活動を防ぐngăn chặn hoạt động gây hại被害活動の被害者nạn nhân của hoạt động gây hại被害活動の取り締まりkiểm soát hoạt động gây hại

Từ đồng nghĩa

加害行為犯罪行為悪質行為

Từ trái nghĩa

支援活動慈善活動善行

Cụm từ liên quan

加害者word
người gây hại, thủ phạm
被害者word
nạn nhân
犯罪活動cụm từ
hoạt động tội phạm

Mẹo hay

Phân biệt '被害活動' và '犯罪活動'

'被害活動' nhấn mạnh vào hậu quả gây hại (tổn thất, thiệt hại), trong khi '犯罪活動' nhấn mạnh vào tính chất phạm pháp. Ví dụ: 'hoạt động khủng bố' có thể gọi là '被害活動' (nhấn mạnh hậu quả) hoặc '犯罪活動' (nhấn mạnh tính phạm pháp).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '被害活動'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả gây hại của hành động, thường trong bối cảnh pháp luật, báo chí, hoặc an ninh. Không dùng cho các hoạt động bình thường hoặc không gây tổn hại.

Nguồn gốc từ

被害 (higai) nghĩa là 'tổn hại, thiệt hại' (被 = bị, hại = tổn hại), 活動 (katsudō) nghĩa là 'hoạt động'. Kết hợp thành 'hoạt động gây hại' — thuật ngữ thường dùng trong pháp luật và báo chí.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, liên quan đến pháp luật hoặc an ninh. Không dùng cho các hoạt động bình thường hoặc không gây hại. Có thể thay thế bằng 'hoạt động phạm pháp' trong một số trường hợp.

Phân tích từ

被害
tổn hại, thiệt hại
compound
+
活動
hoạt động
noun
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.