Looking up...
ニュースレターは毎週月曜日に自動配信されます。
Bản tin được tự động phát vào mỗi sáng thứ Hai.
Quá trình gửi thông tin, nội dung hoặc dữ liệu tự động đến người nhận thông qua hệ thống kỹ thuật số mà không cần can thiệp thủ công.
このサービスでは、購入確認メールが自動配信される。
Dịch vụ này sẽ tự động gửi email xác nhận đơn hàng.
SNSの投稿は自動配信設定で指定した時間に公開される。
Bài đăng trên mạng xã hội sẽ được công khai vào thời gian đã chỉ định nhờ tính năng tự động phát.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, marketing, hoặc quản lý nội dung trực tuyến. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hệ thống hoặc phương tiện (ví dụ: 自動配信システム, 自動配信メール).
Phát sóng hoặc truyền tải nội dung (như video, podcast) tự động đến người xem hoặc người nghe theo lịch trình đã định.
ラジオ番組は自動配信で24時間放送される。
Chương trình radio được phát sóng 24/7 nhờ tính năng tự động phát.
Áp dụng cho các nền tảng streaming, podcast, hoặc phát thanh trực tuyến.
自動配信 thường ám chỉ việc phân phối nội dung (như video, podcast, email) đến nhiều người nhận theo lịch trình, trong khi 自動送信 nhấn mạnh vào hành động gửi một thông điệp cụ thể (như email xác nhận) đến một người nhận.
Dùng khi đề cập đến quá trình tự động phân phối nội dung (đa phương tiện, email, bài đăng) đến người dùng hoặc khán giả. Không dùng cho hành động gửi đơn lẻ không có yếu tố 'phát' (phân phối).
Từ ghép Hán-Nhật: 自動 (tự động, 'tự động') + 配信 (phát tín, 'phát sóng/phát hành'). Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa công nghệ tự động hóa (tự động) và phân phối nội dung (phát tín) trong môi trường số.
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, marketing, hoặc quản trị hệ thống. Cần phân biệt với các thuật ngữ tương tự như '自動送信' (tự động gửi) — '自動配信' nhấn mạnh đến khía cạnh 'phát' (phát sóng, phân phối) hơn là chỉ gửi đi.