自動車保険
Cosa significa "自動車保険"?
bảo hiểm ô tô自動車保険に加入する必要があります。
Cần phải tham gia bảo hiểm ô tô.
Come usare "自動車保険" correttamente?
Hợp đồng bảo hiểm dành cho phương tiện giao thông đường bộ, nhằm bồi thường thiệt hại do tai nạn giao thông.
自動車保険は法律で義務付けられている場合が多いです。
Bảo hiểm ô tô thường được quy định bắt buộc theo pháp luật.
自動車保険の契約内容を確認してください。
Hãy kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng bảo hiểm ô tô.
Tại Nhật Bản, bảo hiểm ô tô bắt buộc (自賠責保険) là loại hình tối thiểu, trong khi bảo hiểm toàn diện (任意保険) cung cấp phạm vi bảo vệ rộng hơn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện
Tại Nhật Bản, 自賠責保険 (bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc) là loại hình tối thiểu bắt buộc phải có khi đăng ký xe. Trong khi đó, 任意保険 (bảo hiểm tự nguyện) cung cấp phạm vi bảo vệ rộng hơn nhưng không bắt buộc, bao gồm bảo hiểm thân vỏ xe, bảo hiểm tai nạn cá nhân, v.v.
Quy tắc vàng
Kiểm tra phạm vi bảo hiểm trước khi mua
Luôn đọc kỹ điều khoản hợp đồng bảo hiểm ô tô, đặc biệt là các khoản loại trừ (免責事項) và giới hạn bồi thường (補償限度額) để tránh rủi ro tài chính không mong muốn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 自動車 (ô tô, phương tiện tự động) + 保険 (bảo hiểm). 自動車 là từ Hán-Nhật (自=tự, 動=động, 車=xã), 保険 cũng là từ Hán-Nhật (保=bảo, 険=hiểm).
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, đặc biệt khi đề cập đến các loại hình bảo hiểm bắt buộc hoặc tự nguyện cho xe cơ giới. Cần phân biệt với 'bảo hiểm xe máy' (dành cho xe hai bánh).