臨場感

rinjōkan

Cosa significa "臨場感"?

cảm giác sống động

このVRゲームは臨場感がすごい。

Trò chơi VR này có cảm giác sống động kinh khủng.


Come usare "臨場感" correttamente?

neutral

Cảm giác như đang trực tiếp tham gia hoặc trải nghiệm điều gì đó một cách chân thực, sống động.

この映画は臨場感にあふれている。

Bộ phim này tràn đầy cảm giác sống động.

ライブの臨場感を味わう。

Tận hưởng cảm giác sống động của buổi biểu diễn trực tiếp.

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả trải nghiệm ảo (VR), phim ảnh, âm nhạc, hoặc sự kiện trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

臨場感があるcó cảm giác sống động臨場感を出すtạo ra cảm giác sống động臨場感にあふれるtràn đầy cảm giác sống động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

没入感cụm từ
Cảm giác bị cuốn vào, chìm đắm trong trải nghiệm

Mẹo hay

Phân biệt 臨場感 và 没入感

臨場感 nhấn mạnh sự chân thực, sống động của trải nghiệm (như đang ở đó), trong khi 没入感 nhấn mạnh sự chìm đắm, tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 臨場感 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi mô tả trải nghiệm ảo, nghệ thuật, hoặc sự kiện trực tiếp. Không dùng thay thế cho các từ chỉ cảm xúc đơn thuần như 'thú vị' hay 'hồi hộp'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 臨場 (りんじょう, rinjō: trực tiếp tham gia, hiện diện tại chỗ) + 感 (かん, kan: cảm giác).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự chân thực, sống động trong trải nghiệm, thường trong ngữ cảnh giải trí, nghệ thuật, hoặc công nghệ. Không dùng cho cảm giác thực tế thông thường.

Phân tích từ

臨場
trực tiếp tham gia, hiện diện tại chỗ
root
+
感
cảm giác
suffix
Từ Điển Nhật Việt