Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 老夫婦

老夫婦

rōfūfu

Cosa significa "老夫婦"?

cặp vợ chồng già

この老夫婦は50年以上連れ添ってきた。

Cặp vợ chồng già này đã sống cùng nhau hơn 50 năm.


Come usare "老夫婦" correttamente?

neutral

Cặp vợ chồng đã sống chung với nhau trong thời gian dài, thường là đến tuổi già.

老夫婦は静かに暮らしている。

Cặp vợ chồng già sống yên bình.

老夫婦の家庭は和やかだ。

Gia đình của cặp vợ chồng già rất hòa thuận.

Thường dùng để chỉ những cặp vợ chồng đã kết hôn lâu năm, không nhất thiết phải là người già.

Cụm từ kết hợp

老夫婦の家庭gia đình của cặp vợ chồng già老夫婦の会話cuộc trò chuyện của cặp vợ chồng già

Từ đồng nghĩa

老人夫婦年老いた夫婦

Mẹo hay

Phân biệt 老夫婦 và 老人

老夫婦 chỉ cặp vợ chồng già, trong khi 老人 chỉ người già nói chung (có thể là đàn ông, đàn bà, hoặc không đề cập đến hôn nhân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 老夫婦 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để miêu tả mối quan hệ hôn nhân lâu năm, không nhất thiết phải ám chỉ tuổi tác. Ví dụ: '老夫婦の愛情' (tình yêu của cặp vợ chồng già) có thể dùng ngay cả khi họ chưa già.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 老 (rō) nghĩa là 'già' và 夫婦 (fūfu) nghĩa là 'vợ chồng'. Cả cụm từ mang nghĩa 'cặp vợ chồng già' hoặc 'cặp vợ chồng đã sống chung lâu năm'.

Ghi chú sử dụng

Không nhất thiết phải ám chỉ người già, mà chỉ đơn thuần là cặp vợ chồng đã kết hôn lâu năm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

老
già
root
+
夫婦
vợ chồng
compound
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.