絶滅種リストを作成する
Cosa significa "絶滅種リストを作成する" in Vietnamese?
lập danh sách loài tuyệt chủng研究者たちは絶滅種リストを作成して、保護活動に役立てた。
Các nhà nghiên cứu đã lập danh sách loài tuyệt chủng để hỗ trợ hoạt động bảo tồn.
Come usare "絶滅種リストを作成する" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
tạo ra một danh sách ghi chép các loài sinh vật đã tuyệt chủng
環境省は毎年、絶滅種リストを作成して公表している。
Bộ Môi trường hàng năm đều công bố danh sách loài tuyệt chủng đã được lập.
絶滅種リストを作成することで、絶滅危惧種の保護計画が立てやすくなる。
Việc lập danh sách loài tuyệt chủng giúp dễ dàng xây dựng kế hoạch bảo tồn các loài nguy cấp.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, bảo tồn động thực vật, hoặc quản lý môi trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 絶滅種 và 絶滅危惧種
絶滅種 (loài tuyệt chủng) chỉ những loài đã hoàn toàn biến mất. 絶滅危惧種 (loài nguy cấp) chỉ những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao nhưng chưa tuyệt chủng hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Cụm từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến danh sách chính thức của các tổ chức bảo tồn hoặc nghiên cứu. Tránh dùng bừa bãi trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
絶滅種 (ぜつめつしゅ) = loài tuyệt chủng (絶滅: tuyệt chủng + 種: loài), リスト (list) = danh sách, 作成する (さくせいする) = lập/soạn thảo. Kết hợp từ tiếng Nhật với nghĩa đen là 'lập danh sách loài tuyệt chủng'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này mang tính chuyên môn, thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, tài liệu môi trường hoặc thông cáo của chính phủ. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.