給付型

kyūfu-gata

Cosa significa "給付型"?

dạng hỗ trợ không hoàn lại

政府は給付型の奨学金制度を導入した。

Chính phủ đã đưa vào chương trình học bổng hỗ trợ không hoàn lại.


Come usare "給付型" correttamente?

Tài chính
trang trọng

Loại hình hỗ trợ tài chính (tiền, quà, dịch vụ) mà người nhận không cần phải hoàn trả lại.

この奨学金は給付型なので、返済の必要はありません。

Học bổng này là dạng hỗ trợ không hoàn lại nên không cần phải hoàn trả.

政府はコロナ禍の影響を受けた世帯に給付型の支援金を支給した。

Chính phủ đã cung cấp khoản hỗ trợ không hoàn lại cho các hộ gia đình chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19.

Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục (học bổng), phúc lợi xã hội, hoặc hỗ trợ kinh tế.

Cụm từ kết hợp

給付型奨学金học bổng hỗ trợ không hoàn lại給付型支援金khoản hỗ trợ không hoàn lại給付型補助金tiền trợ cấp không hoàn lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

貸与型cụm từ
dạng hỗ trợ phải hoàn trả
返済不要cụm từ
không cần hoàn trả

Mẹo hay

Phân biệt 給付型 và 貸与型

給付型 = hỗ trợ không hoàn lại (ví dụ: học bổng, trợ cấp xã hội). 貸与型 = hỗ trợ phải hoàn trả (ví dụ: khoản vay sinh viên). Khi nghe '給付型', hãy nghĩ ngay đến 'miễn phí' hoặc 'không nợ nần'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 給付型?

Dùng khi nói về các khoản hỗ trợ từ chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc quỹ học bổng mà người nhận KHÔNG phải trả lại. Luôn đi kèm với danh từ chỉ loại hình hỗ trợ (奨学金, 支援金, 補助金).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 給付 (kyūfu = cung cấp, hỗ trợ) + 型 (gata = kiểu, dạng). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực hành chính và tài chính Nhật Bản từ thế kỷ 20, sau lan rộng sang các nước châu Á khác.

Ghi chú sử dụng

Khác với '貸与型' (dạng cho vay phải hoàn trả), '給付型' nhấn mạnh tính chất 'không hoàn lại' của khoản hỗ trợ. Thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc trao đổi chuyên ngành.

Phân tích từ

給付
sự cung cấp, hỗ trợ (tài chính)
root
+
型
kiểu, dạng, loại hình
suffix
Từ Điển Nhật Việt