経営コンサルタント

keiei konsarutantoTừ vay mượn từ English 経営コンサルタント

Cosa significa "経営コンサルタント"?

chuyên viên tư vấn quản trị doanh nghiệp

彼女は経営コンサルタントとして大手企業の業務改善を手掛けている。

Cô ấy đang đảm nhiệm việc cải thiện hoạt động doanh nghiệp cho các tập đoàn lớn với vai trò chuyên viên tư vấn quản trị doanh nghiệp.


Come usare "経営コンサルタント" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

chuyên viên tư vấn quản trị doanh nghiệp

経営コンサルタントは、企業の経営課題を分析し、解決策を提案する専門家です。

Chuyên viên tư vấn quản trị doanh nghiệp là chuyên gia phân tích các vấn đề quản trị của doanh nghiệp và đề xuất giải pháp.

多くの経営コンサルタントがM&Aの支援を行っています。

Rất nhiều chuyên viên tư vấn quản trị doanh nghiệp hỗ trợ các giao dịch sáp nhập và mua lại (M&A).

Thường hoạt động trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh, tái cơ cấu tổ chức, hoặc tối ưu hóa quy trình.

Cụm từ kết hợp

経営コンサルタント会社công ty tư vấn quản trị doanh nghiệp経営コンサルタント業務công việc tư vấn quản trị doanh nghiệp経営コンサルタントを雇うthuê chuyên viên tư vấn quản trị doanh nghiệp

Cụm từ liên quan

経営戦略cụm từ
chiến lược quản trị doanh nghiệp
M&Aabbreviation
sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
業務改善cụm từ
cải thiện hoạt động doanh nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 経営コンサルタント và 経営者

経営コンサルタント là chuyên viên tư vấn bên ngoài, trong khi 経営者 (keiei-sha) là người điều hành doanh nghiệp (CEO, giám đốc điều hành).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, hợp đồng, hoặc bài báo chuyên ngành. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 経営 (keiei, 'quản trị doanh nghiệp') trong tiếng Nhật (từ Hán-Nhật 経営) và コンサルタント (consultant, 'chuyên viên tư vấn') mượn từ tiếng Anh. Thuật ngữ xuất hiện phổ biến từ thập niên 1980 khi lĩnh vực tư vấn quản trị doanh nghiệp phát triển mạnh tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, thường đề cập đến các chuyên gia có kiến thức sâu rộng về quản trị doanh nghiệp, tài chính, chiến lược, hoặc tái cấu trúc tổ chức. Có thể làm việc độc lập, tại các công ty tư vấn quốc tế (McKinsey, BCG, Bain) hoặc tại các bộ phận nội bộ của doanh nghiệp.

Phân tích từ

経営
quản trị doanh nghiệp
root
+
コンサルタント
chuyên viên tư vấn
loanword
Từ Điển Nhật Việt