Looking up...
この会社は組織改革を実施しました
Công ty này đã thực hiện cải cách tổ chức
Quá trình cải tổ, cải cách cấu trúc tổ chức của một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan để cải thiện hiệu quả và hiệu suất
政府は公務員制度の組織改革を計画している
Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách tổ chức hệ thống công chức
Thường liên quan đến việc tái cấu trúc, giảm bớt cấp bậc, hoặc cải thiện quy trình làm việc
Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '改革' (cải cách)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để mô tả các thay đổi lớn về cấu trúc tổ chức