粘性

nensei

Cosa significa "粘性"?

tính nhớt

液体の粘性が高いと流れにくくなる。

Chất lỏng có tính nhớt cao sẽ khó chảy hơn.


Come usare "粘性" correttamente?

Kỹ thuật
trang trọng

Độ nhớt của chất lỏng, thể hiện khả năng chống lại sự chảy.

粘性係数を測定する。

Đo hệ số nhớt.

粘性の低いオイルを使用する。

Sử dụng dầu có độ nhớt thấp.

Thường được dùng trong vật lý, hóa học, kỹ thuật. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực như sinh học (ví dụ: độ nhớt của máu) hoặc công nghiệp (ví dụ: độ nhớt của sơn).

Cụm từ kết hợp

粘性係数hệ số nhớt粘性抵抗sức cản nhớt高粘性độ nhớt cao低粘性độ nhớt thấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 粘性 và 粘着性

粘性 (nensei) chỉ độ nhớt của chất lỏng (ví dụ: mật ong đặc hơn nước). 粘着性 (nenchakusei) chỉ khả năng bám dính của vật liệu (ví dụ: keo dán).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật lý hoặc hóa học. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các khái niệm chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 粘 (niên, dính, nhớt) + 性 (tính, tính chất). Từ Hán-Nhật (粘性) được vay mượn trực tiếp từ tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 粘着性 (tính dính, bám dính) — 粘性 chỉ đề cập đến đặc tính vật lý của chất lỏng, trong khi 粘着性 liên quan đến khả năng bám dính của bề mặt.

Phân tích từ

粘
dính, nhớt
root
+
性
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt