節目

fushimame
cột mốc quan trọng

新しいプロジェクトの節目に、チーム全員で祝いました。

Vào cột mốc quan trọng của dự án mới, cả đội đã cùng nhau ăn mừng.


trang trọng

thời điểm quan trọng đánh dấu sự thay đổi hoặc tiến triển trong một quá trình

人生の節目で、新しい決断をすることが多い。

Vào những cột mốc quan trọng của cuộc đời, chúng ta thường đưa ra quyết định mới.

この研究は、科学の節目となる発見だった。

Nghiên cứu này là một phát hiện mang tính cột mốc quan trọng của khoa học.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự thay đổi hoặc bước ngoặt.

trang trọng

tiết mục trong chương trình biểu diễn

コンサートの節目には、サプライズゲストが登場しました。

Vào tiết mục quan trọng của buổi hòa nhạc, vị khách bất ngờ đã xuất hiện.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.

Cụm từ kết hợp

人生の節目cột mốc quan trọng trong cuộc đời歴史の節目cột mốc lịch sử節目を迎えるđón nhận cột mốc quan trọng

Cụm từ liên quan

節目を過ぎるcụm từ
vượt qua giai đoạn quan trọng
節目の年cụm từ
năm quan trọng, năm bước ngoặt

Mẹo hay

Phân biệt 節目 và 区切り

節目 nhấn mạnh vào sự quan trọng và thay đổi mang tính bước ngoặt, trong khi 区切り chỉ đơn thuần là điểm kết thúc một giai đoạn mà không nhất thiết phải quan trọng. Ví dụ: 卒業は人生の節目だが、月末は単なる区切りだ。

Quy tắc vàng

Sử dụng 節目 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 節目 khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng và thay đổi mang tính bước ngoặt. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có sự thay đổi đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 節 (tiết, nghĩa là 'đoạn', 'khúc') và 目 (mục, nghĩa là 'mắt' hay 'điểm'). Ban đầu chỉ các khớp nối trên thân cây hoặc thân tre, sau đó mở rộng nghĩa sang các thời điểm quan trọng trong quá trình.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể ám chỉ cả sự thay đổi mang tính cá nhân (như sinh nhật, tốt nghiệp) hoặc sự kiện xã hội (như ngày lễ lớn). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay thân mật.

Phân tích từ

節
đoạn, khúc, khớp nối
root
+
目
điểm, mắt (trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'điểm quan trọng')
root
Từ Điển Nhật Việt