第一次産業

daiichiji sangyō

Cosa significa "第一次産業"?

ngành sản xuất sơ cấp

第一次産業には農業、林業、漁業などが含まれる。

Ngành sản xuất sơ cấp bao gồm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, v.v.


Come usare "第一次産業" correttamente?

trang trọng

Lĩnh vực kinh tế bao gồm các ngành khai thác tài nguyên thiên nhiên như nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, và khai thác khoáng sản.

第一次産業はGDPに占める割合が低下している。

Tỷ trọng ngành sản xuất sơ cấp trong GDP đang giảm dần.

日本の第一次産業従事者は高齢化が進んでいる。

Người lao động trong ngành sản xuất sơ cấp tại Nhật Bản đang già hóa nhanh chóng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống kê kinh tế và chính sách nông nghiệp. Đôi khi được viết tắt là 一次産業.

Cụm từ kết hợp

第一次産業従事者người lao động trong ngành sản xuất sơ cấp第一次産業比率tỷ lệ ngành sản xuất sơ cấp第一次産業就業人口dân số lao động ngành sản xuất sơ cấp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

第二次産業cụm từ
ngành sản xuất công nghiệp (chế biến, xây dựng)
第三次産業cụm từ
ngành dịch vụ (thương mại, du lịch, tài chính)
一次産業振興cụm từ
thúc đẩy phát triển ngành sản xuất sơ cấp

Mẹo hay

Phân biệt ngành sản xuất sơ cấp, thứ cấp, và dịch vụ

Ngành sản xuất sơ cấp (第一次産業) khai thác tài nguyên thiên nhiên trực tiếp như nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp. Ngành sản xuất thứ cấp (第二次産業) chế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh (công nghiệp, xây dựng). Ngành dịch vụ (第三次産業) cung cấp sản phẩm vô hình như thương mại, giáo dục, y tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ trong thống kê kinh tế

Khi đề cập đến đóng góp của ngành sản xuất sơ cấp vào nền kinh tế, nên sử dụng thuật ngữ này trong các báo cáo chính thức hoặc nghiên cứu kinh tế. Ví dụ: 'Tỷ trọng ngành sản xuất sơ cấp trong GDP năm nay là 12,5%.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 第一 (đệ nhất) + 次 (thứ) + 産業 (sản nghiệp, ngành kinh tế). Thuật ngữ này xuất phát từ hệ thống phân loại ngành kinh tế ba bậc do nhà kinh tế học Colin Clark đề xuất vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thống kê kinh tế và chính sách phát triển nông nghiệp. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi là 'ngành sản xuất sơ cấp' hoặc 'ngành kinh tế sơ cấp'.

Phân tích từ

第一
đệ nhất, thứ nhất
prefix
+
次
thứ, bậc
root
+
産業
sản nghiệp, ngành kinh tế
root
Từ Điển Nhật Việt