稲妻
tia chớp空に稲妻が走った。
Một tia chớp đã vụt qua bầu trời.
ánh sáng lóe lên đột ngột trên bầu trời khi xảy ra sấm sét, thường có dạng đường cong hoặc nhánh cây.
雷が鳴った後、稲妻が空を照らした。
Sau tiếng sấm, tia chớp rạch ngang bầu trời.
Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc mô tả thiên nhiên, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 稲妻 và 雷
稲妻 chỉ tia chớp (ánh sáng), trong khi 雷 chỉ tiếng sấm. Khi trời mưa giông, người Nhật thường nói '稲妻が光る' (tia chớp lóe sáng) và '雷が鳴る' (sấm rền).
Quy tắc vàng
Sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp
稲妻 thường được dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc trong các tác phẩm văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như '稲光' (いなびかり, inabikari) hoặc '雷光' (らいこう, raikou).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 稲 (いね, ina) nghĩa là 'lúa' (tượng trưng cho sự sinh sôi, mọc lên) + 妻 (つま, tsuma) nghĩa là 'vợ' (tượng trưng cho sự kết nối). Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến hình ảnh 'sợi dây nối giữa trời và đất' khi sét đánh xuống ruộng lúa. Cách giải thích phổ biến khác là 'ánh sáng như vợ của lúa' (稲の妻), ám chỉ sự liên kết giữa sét và mùa màng.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang tính thơ mộng và thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên. Không nên nhầm lẫn với 'sét' (雷) vì '稲妻' nhấn mạnh vào hình dạng tia chớp cong, trong khi 'sét' chỉ hiện tượng sấm sét nói chung.