Looking up...
この研究成果は社会的に認めることができる。
Thành quả nghiên cứu này có thể được xã hội công nhận.
được xã hội chấp nhận hoặc công nhận, có giá trị trong mắt xã hội
彼の功績は社会的に認められるようになった。
Thành tích của anh ấy đã được xã hội công nhận.
この制度は社会的に認めることができる取り組みだ。
Chính sách này là một nỗ lực có thể được xã hội công nhận.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự công nhận từ cộng đồng hoặc xã hội rộng lớn, không chỉ cá nhân.
認める (mitomeru) thường mang nghĩa chủ động như 'công nhận', 'thừa nhận' (ví dụ: công nhận thành tích). 認知する (ninchi suru) thiên về nghĩa bị động như 'được nhận thức', 'biết đến' (ví dụ: thương hiệu được nhận thức rộng rãi).
Cụm từ này chỉ dùng trong văn viết, bài báo, luận văn. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thay vào đó, dùng 'được mọi người công nhận' (一般に認められる) trong ngữ cảnh thân mật.
Tổ hợp từ '社会的' (xã hội tính, thuộc về xã hội) + '認める' (công nhận, thừa nhận) + 'ことができる' (có thể). '認める' trong tiếng Nhật có nghĩa rộng hơn tiếng Việt, bao gồm cả 'thừa nhận', 'công nhận', 'chấp thuận'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc các bài luận xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay nói chuyện thông thường. Cần phân biệt với '認知される' (được nhận thức) vì '認める' mang sắc thái chủ động hơn.