社会的に認められない行為
Cosa significa "社会的に認められない行為"?
hành vi không được xã hội chấp nhậnこの行為は社会的に認められない行為に該当する
Hành vi này thuộc về những hành vi không được xã hội chấp nhận
Come usare "社会的に認められない行為" correttamente?
Hành vi bị xã hội xem là không hợp pháp hoặc không phù hợp với chuẩn mực đạo đức, thường liên quan đến vi phạm pháp luật hoặc hành vi xấu
社会的に認められない行為を行った場合、法的な責任を問われる可能性がある
Nếu thực hiện hành vi không được xã hội chấp nhận, có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả hành vi vi phạm quy tắc xã hội
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho hành vi vi phạm pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội, không dùng cho việc vi phạm quy tắc nhỏ
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo xã hội học
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '社会的' (xã hội) + '認められない' (không được chấp nhận) + '行為' (hành vi), mô tả hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả hành vi vi phạm quy tắc xã hội