社会に認められた標準

shakai ni mitomerareta hyōjunÂm Hán-Việtxã hội

Cosa significa "社会に認められた標準"?

tiêu chuẩn được xã hội công nhận

この製品は社会に認められた標準を満たしています

Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn được xã hội công nhận


Come usare "社会に認められた標準" correttamente?

trang trọng

Một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội công nhận và chấp nhận rộng rãi như là chuẩn mực hợp lý hoặc chính xác

社会に認められた標準に従って行動する

Hành động theo tiêu chuẩn được xã hội công nhận

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, hoặc xã hội để chỉ các quy chuẩn được chấp nhận rộng rãi

Kinh doanh
Kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, tiêu chuẩn được xã hội công nhận có thể đề cập đến các quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn chất lượng được các tổ chức hoặc xã hội chấp nhận

この企業は社会に認められた標準を導入しています

Công ty này đã áp dụng các tiêu chuẩn được xã hội công nhận

Trong ngữ cảnh kinh doanh, điều này thường liên quan đến các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn, hoặc môi trường

Cụm từ kết hợp

社会に認められた標準に従うtuân theo tiêu chuẩn được xã hội công nhận社会に認められた標準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn được xã hội công nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng để nói về các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội chấp nhận, chứ không phải là tiêu chuẩn cá nhân hoặc tổ chức riêng lẻ

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội chấp nhận rộng rãi

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
に
tại, đối với
particle
+
認められた
được công nhận
verb (passive)
+
標準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt