確認メール

kakunin mēru
email xác nhận

注文内容を確認メールでお送りします。

Chúng tôi sẽ gửi email xác nhận nội dung đơn hàng.


trang trọng

Email được gửi để xác nhận thông tin, yêu cầu hoặc hành động đã thực hiện.

サイトでパスワードを変更した際に確認メールが届きます。

Bạn sẽ nhận được email xác nhận sau khi thay đổi mật khẩu trên trang web.

会議の日程を確認メールでお知らせします。

Chúng tôi sẽ thông báo lịch họp qua email xác nhận.

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, thương mại điện tử hoặc dịch vụ trực tuyến để đảm bảo người nhận đã thực hiện hành động cần thiết (đặt hàng, đăng ký, thay đổi cài đặt, v.v.).

Cụm từ kết hợp

確認メールを送るgửi email xác nhận確認メールを受け取るnhận email xác nhận確認メールが届くnhận được email xác nhận

Mẹo hay

Phân biệt 確認メール và 確認する

確認メール là danh từ chỉ email xác nhận, trong khi 確認する là động từ chỉ hành động xác nhận. Ví dụ: 'メールを確認する' (xác nhận email) ≠ '確認メール' (email xác nhận).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 確認メール?

Sử dụng khi đề cập đến email có chức năng xác nhận thông tin, yêu cầu người nhận xác nhận đã thực hiện hành động (đăng ký, đặt hàng, thay đổi cài đặt, v.v.). Không dùng cho email thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 確認 (kakunin, 'xác nhận') trong tiếng Nhật (có nguồn gốc từ Hán-Việt 確認) và メール (mēru, 'email', mượn từ tiếng Anh 'mail').

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 確認する (xác nhận hành động) hoặc 確認書 (văn bản xác nhận). '確認メール' luôn liên quan đến email, trong khi '確認' đơn thuần có thể là xác nhận bằng lời nói hoặc văn bản không nhất thiết qua email.

Phân tích từ

確認
xác nhận
root
+
メール
email
root
Từ Điển Nhật Việt