確討
Cosa significa "確討"?
thảo luận kỹ lưỡngこの問題はさらに確討が必要だ
Câu hỏi này cần được thảo luận kỹ lưỡng hơn
Come usare "確討" correttamente?
trang trọng
Thảo luận kỹ lưỡng, phân tích chi tiết một vấn đề
委員会では、この提案を確討する必要がある
Ủy ban cần phải thảo luận kỹ lưỡng về đề xuất này
この論文は、問題を確討するために書かれた
Bài báo này được viết để thảo luận kỹ lưỡng về vấn đề
Thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc văn bản chính thức
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc văn bản chính thức, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về các vấn đề quan trọng.
Phân tích từ
確
chắc chắn, rõ ràng
prefix討
thảo luận, bàn luận
rootTừ Điển Nhật Việt