Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 知られる

知られる

shirareruÂm Hán-Việttri

Cosa significa "知られる" in Vietnamese?

được biết đến

この作家は世界中に知られる

Nhà văn này được biết đến trên toàn thế giới


Come usare "知られる" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

được biết đến, được công nhận

その会社は優れた技術で知られる

Công ty này được biết đến với công nghệ xuất sắc

Thường dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nào đó

trang trọng

được thông báo, được thông tin

事故が知られる前に対策を講じた

Họ đã thực hiện biện pháp trước khi tai nạn được biết đến

Cụm từ kết hợp

広く知られるđược biết đến rộng rãi一般に知られるđược biết đến chung

Từ đồng nghĩa

知れ渡る広く知られる有名である

Từ trái nghĩa

無名である知られていない

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nào đó.

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Có thể dùng để chỉ sự bị lộ hoặc bị phát hiện ra một điều gì đó không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ '知る' (tri) có nghĩa là 'biết' kết hợp với hậu tố 'られる' (được) để tạo thành động từ bị động

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nào đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.

Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.