Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 着数

着数

chakusuu

Cosa significa "着数"?

thêm thắt

この商品は着数がいいから、お得感がある。

Mặt hàng này thêm thắt tốt nên cảm giác được lợi.


Come usare "着数" correttamente?

trang trọng

sự thêm thắt, sự khéo léo trong cách sắp xếp hoặc tặng quà để làm hài lòng người nhận

プレゼントに小さなおまけをつけて、着数をつける。

Thêm một món quà nhỏ vào quà tặng để tăng thêm thắt.

このレストランは料理の盛り付けに着数があって、見た目も美味しそうだ。

Nhà hàng này sắp xếp món ăn khéo léo, trông vừa đẹp mắt vừa ngon.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quà tặng, hoặc trang trí để tạo ấn tượng tốt.

trang trọng

sự khéo léo, sự tinh tế trong cách xử lý vấn đề

彼は交渉に着数を使って、相手を説得した。

Anh ấy dùng sự khéo léo trong đàm phán để thuyết phục đối phương.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

着数をつけるthêm thắt, tăng thêm着数がいいcó sự khéo léo, được thêm thắt tốt着数を凝らすtinh tế trong cách thêm thắt

Từ đồng nghĩa

工夫手数手間おまけ

Từ trái nghĩa

手抜き粗末

Cụm từ liên quan

おまけをつけるcụm từ
thêm quà tặng nhỏ
サービス精神cụm từ
tinh thần phục vụ khách hàng

Mẹo hay

Phân biệt 着数 và 工夫

着数 thường nhấn mạnh vào sự thêm thắt vật chất (quà tặng, trang trí) để tạo ấn tượng, trong khi 工夫 nhấn mạnh vào sự sáng tạo, nỗ lực tinh thần để giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 着数?

Dùng khi muốn diễn tả sự khéo léo trong cách thêm thắt vật chất (quà tặng, trang trí) hoặc cách xử lý vấn đề một cách tinh tế. Không dùng để chỉ sự lừa dối hoặc thêm thắt quá mức không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 着 (chaku, 'thêm vào') và 数 (su, 'số lượng'), nghĩa gốc là 'sự thêm vào về số lượng' nhưng dần phát triển thành nghĩa bóng là 'sự khéo léo trong cách thêm thắt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như kinh doanh, quà tặng, hoặc trang trí. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như 'lừa dối' hay 'thêm thắt quá mức'.

Phân tích từ

着
thêm vào, gia tăng
root
+
数
số lượng, sự đếm
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.