眠る
ngủ夜遅くまで働いた後、すぐに眠りにつきました。
Sau khi làm việc muộn vào ban đêm, tôi ngay lập tức ngủ.
thông thường
ngủ, ngủ say, ngủ sâu
赤ちゃんは毎日2時間眠ります。
Em bé ngủ hai giờ mỗi ngày.
Dùng để chỉ tình trạng ngủ của con người hoặc động vật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '眠る' và '寝る'
'眠る' thường dùng để chỉ tình trạng ngủ sâu, còn '寝る' dùng rộng hơn, bao gồm cả ngủ ngủ và ngủ ngon.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'miên' (眠) có nghĩa là 'ngủ', kết hợp với hậu tố 'る' để tạo thành động từ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '眠る' thường dùng để chỉ tình trạng ngủ sâu, còn '寝る' dùng rộng hơn, bao gồm cả ngủ ngủ và ngủ ngon.
Phân tích từ
眠
ngủ
rootる
hậu tố tạo động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt