Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 看護職

看護職

kangoshoku

Cosa significa "看護職"?

nghề điều dưỡng

彼女は看護職を目指して大学に通っている。

Cô ấy đang học đại học với mục tiêu theo đuổi nghề điều dưỡng.


Come usare "看護職" correttamente?

Y học
trang trọng

Nghề nghiệp hoặc vị trí công việc liên quan đến chăm sóc y tế và điều dưỡng bệnh nhân.

看護職の資格を取得するのは簡単ではない。

Việc lấy được chứng chỉ nghề điều dưỡng không hề dễ dàng.

政府は看護職の待遇改善に力を入れている。

Chính phủ đang tập trung vào việc cải thiện chế độ đãi ngộ cho nhân viên điều dưỡng.

Dùng để chỉ chung về lĩnh vực nghề nghiệp, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính sách, tuyển dụng hoặc thảo luận về ngành nghề. Khác với '看護師' (y tá - chỉ người cụ thể).

Cụm từ kết hợp

看護職を目指すtheo đuổi nghề điều dưỡng看護職の資格chứng chỉ nghề điều dưỡng看護職の不足thiếu hụt nhân lực điều dưỡng

Từ đồng nghĩa

看護師職医療職

Mẹo hay

Phân biệt người và nghề

Nhớ rằng '職' (shoku) nghĩa là 'nghề'. Vậy '看護職' là 'nghề điều dưỡng'. Nếu muốn nói 'cô ấy là y tá', hãy dùng '彼女は看護師です', không dùng '彼女は看護職です'.

Nguồn gốc từ

Hợp từ giữa '看護' (kango - điều dưỡng/chăm sóc y tế) và '職' (shoku - nghề nghiệp/công việc).

Ghi chú sử dụng

Đây là danh từ chỉ khái niệm nghề nghiệp. Khi muốn nói về người làm nghề này, hãy dùng '看護師' (kangoshi). '看護職' thường dùng trong văn bản hành chính, tin tức hoặc khi nói về cơ hội nghề nghiệp.

Phân tích từ

看護
điều dưỡng, chăm sóc y tế
root
+
職
nghề nghiệp, công việc
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.