Looking up...
会議では全員に発言権を与えるべきだ。
Trong cuộc họp, mọi người nên được trao quyền phát biểu.
Quyền được nói lên ý kiến, quan điểm trong một cuộc thảo luận hay cuộc họp chính thức.
社員総会で発言権を行使する。
Thực hiện quyền phát biểu tại đại hội cổ đông.
国連の場で発言権を持つ。
Có quyền phát biểu tại diễn đàn Liên Hợp Quốc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc doanh nghiệp nơi quyền ngôn luận được đảm bảo theo luật định hoặc quy định nội bộ.
Quyền được tham gia đóng góp ý kiến trong một nhóm hoặc cộng đồng.
このプロジェクトでは、全員に発言権を保障する。
Trong dự án này, quyền phát biểu của mọi người đều được đảm bảo.
Nhấn mạnh sự bình đẳng trong việc lắng nghe và đóng góp ý kiến.
発言権 chủ yếu đề cập đến quyền được phát biểu (quyền hợp pháp hoặc quy định), trong khi 発言力 (はつげんりょく) đề cập đến sức ảnh hưởng hoặc sức mạnh của lời nói, khả năng thuyết phục người khác. Ví dụ: '発言権を与える' (trao quyền phát biểu) nhưng '発言力を高める' (tăng sức ảnh hưởng của lời nói).
発言権 thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, điều lệ công ty hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ ghép của hai từ: 発言 (はつげん, phát biểu, lời nói) + 権 (けん, quyền). 発言 bắt nguồn từ động từ 発言する (phát biểu) + 言 (ngôn, nói), trong khi 権 bắt nguồn từ quyền lực, quyền hạn. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, điều lệ công ty hoặc quy định của tổ chức để đảm bảo quyền ngôn luận. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như 'được nói' hoặc 'có quyền nói'.