Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 発言権

発言権

hatsugenken

Cosa significa "発言権"?

quyền phát biểu

会議では全員に発言権を与えるべきだ。

Trong cuộc họp, mọi người nên được trao quyền phát biểu.


Come usare "発言権" correttamente?

trang trọng

Quyền được nói lên ý kiến, quan điểm trong một cuộc thảo luận hay cuộc họp chính thức.

社員総会で発言権を行使する。

Thực hiện quyền phát biểu tại đại hội cổ đông.

国連の場で発言権を持つ。

Có quyền phát biểu tại diễn đàn Liên Hợp Quốc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc doanh nghiệp nơi quyền ngôn luận được đảm bảo theo luật định hoặc quy định nội bộ.

trang trọng

Quyền được tham gia đóng góp ý kiến trong một nhóm hoặc cộng đồng.

このプロジェクトでは、全員に発言権を保障する。

Trong dự án này, quyền phát biểu của mọi người đều được đảm bảo.

Nhấn mạnh sự bình đẳng trong việc lắng nghe và đóng góp ý kiến.

Cụm từ kết hợp

発言権を行使するthực hiện quyền phát biểu発言権を与えるtrao quyền phát biểu発言権を保障するbảo đảm quyền phát biểu発言権を奪うcướp quyền phát biểu

Từ đồng nghĩa

意見を述べる権利発言の自由表現の自由

Từ trái nghĩa

発言権の剥奪沈黙の義務

Cụm từ liên quan

表現の自由cụm từ
Tự do ngôn luận (quyền cơ bản trong hiến pháp nhiều nước)
発言の機会cụm từ
Cơ hội phát biểu
発言の場cụm từ
Nơi phát biểu, diễn đàn

Mẹo hay

Phân biệt 発言権 và 発言力

発言権 chủ yếu đề cập đến quyền được phát biểu (quyền hợp pháp hoặc quy định), trong khi 発言力 (はつげんりょく) đề cập đến sức ảnh hưởng hoặc sức mạnh của lời nói, khả năng thuyết phục người khác. Ví dụ: '発言権を与える' (trao quyền phát biểu) nhưng '発言力を高める' (tăng sức ảnh hưởng của lời nói).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

発言権 thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, điều lệ công ty hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 発言 (はつげん, phát biểu, lời nói) + 権 (けん, quyền). 発言 bắt nguồn từ động từ 発言する (phát biểu) + 言 (ngôn, nói), trong khi 権 bắt nguồn từ quyền lực, quyền hạn. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, điều lệ công ty hoặc quy định của tổ chức để đảm bảo quyền ngôn luận. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như 'được nói' hoặc 'có quyền nói'.

Phân tích từ

発言
phát biểu, lời nói
compound
+
権
quyền, quyền lực
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.