Looking up...
この申請書類一式を提出してください
Vui lòng nộp tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơn này
Tất cả các tài liệu cần thiết để hoàn thành một thủ tục nộp đơn, bao gồm các biểu mẫu, chứng minh, và các giấy tờ liên quan
ビザ申請に必要な申請書類一式を準備しました
Tôi đã chuẩn bị tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơn xin thị thực
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh
Chỉ sử dụng khi đề cập đến tất cả các tài liệu cần thiết cho một thủ tục nộp đơn
Lưu ý rằng '一式' chỉ được sử dụng khi đề cập đến nhiều loại tài liệu khác nhau, không dùng cho một loại tài liệu duy nhất
Từ '申請' (shinsei) có nghĩa là 'nộp đơn', '書類' (shorui) là 'tài liệu', và '一式' (isshiki) có nghĩa là 'tất cả các loại'
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi cần nộp nhiều loại tài liệu khác nhau