Looking up...
この島には珍しい生物が生息している。
Hòn đảo này có những sinh vật hiếm sinh sống.
Tất cả các dạng sống, bao gồm động vật, thực vật, vi sinh vật.
地球上には多様な生物が存在する。
Trên Trái Đất tồn tại vô số dạng sinh vật đa dạng.
生物学の研究では、生物の分類が重要だ。
Trong nghiên cứu sinh học, phân loại sinh vật là rất quan trọng.
Từ này bao hàm cả sinh vật đơn bào lẫn đa bào, sống trong môi trường tự nhiên.
Người sống, con người (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học).
彼は生物の尊厳を守る活動に尽力した。
Anh ấy đã cống hiến hết mình cho hoạt động bảo vệ phẩm giá con người.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong văn cảnh triết học hoặc nhân văn.
生物 bao gồm tất cả sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật), trong khi 動物 chỉ đề cập đến động vật. Ví dụ: 'Thực vật là một loại sinh vật' (植物は生物の一種です).
Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến khái niệm sinh học.
Kết hợp từ 生 (sinh, sống) + 物 (vật, vật thể). Theo Hán Việt, 生 = sinh (sống), 物 = vật (vật thể). Từ này phản ánh quan niệm truyền thống về sự sống trong triết học phương Đông.
Từ '生物' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'động vật' hoặc 'thực vật' khi đề cập đến các nhóm cụ thể.