Looking up...
私たちは生態系の破壊を防ぐために努力しています。
Chúng tôi đang cố gắng ngăn ngừa sự phá hủy hệ sinh thái.
ngăn ngừa sự phá hủy hệ sinh thái, bảo vệ sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái
森林伐採は生態系の破壊を防ぐために制限されるべきだ。
Phải hạn chế việc phá rừng để ngăn ngừa sự phá hủy hệ sinh thái.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.