生態系の存続を妨げる
Cosa significa "生態系の存続を妨げる"?
cản trở sự tồn tại của hệ sinh tháiこの開発計画は生態系の存続を妨げる可能性がある
Kế hoạch phát triển này có thể cản trở sự tồn tại của hệ sinh thái
Come usare "生態系の存続を妨げる" correttamente?
chuyên ngành
cản trở sự tồn tại hoặc sự bền vững của hệ sinh thái
過剰な開発は生態系の存続を妨げる
Phát triển quá mức có thể cản trở sự tồn tại của hệ sinh thái
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường và sinh thái học
Cụm từ kết hợp
生態系の存続を脅かすđe dọa sự tồn tại của hệ sinh thái生態系のバランスを破壊するphá hủy sự cân bằng của hệ sinh thái
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường
Phân tích từ
生態系
hệ sinh thái
root存続
sự tồn tại, sự bền vững
root妨げる
cản trở, ngăn cản
rootTừ Điển Nhật Việt