Looking up...
この森林の生態系の回復には何年かかるでしょうか?
Cần bao nhiêu năm để hệ sinh thái rừng này phục hồi?
Quá trình khôi phục hoặc phục hồi hệ sinh thái sau khi bị phá hủy hoặc bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người hoặc các sự kiện tự nhiên
このプロジェクトは生態系の回復を目的としています。
Dự án này có mục đích phục hồi hệ sinh thái.
火災によって破壊された生態系の回復には長い時間がかかる。
Phục hồi hệ sinh thái bị phá hủy bởi hỏa hoạn sẽ mất rất nhiều thời gian.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái học và bảo tồn môi trường.
Từ "生態系" (seitaikei) có nguồn gốc từ Hán-Việt "sinh thái hệ", trong đó "生態" (seitai) có nghĩa là "sinh thái" và "系" (kei) có nghĩa là "hệ thống". "回復" (kaifuku) có nghĩa là "phục hồi".
Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, các dự án bảo tồn môi trường, và các cuộc thảo luận về sinh thái học.