生体模倣
Cosa significa "生体模倣"?
sinh học mô phỏngこのロボットは生体模倣技術を使って動く
Cỗ máy người tạo này sử dụng công nghệ sinh học mô phỏng để hoạt động
Come usare "生体模倣" correttamente?
Công nghệ
chuyên ngành
Kỹ thuật mô phỏng các đặc điểm sinh học của sinh vật sống để tạo ra hệ thống hoặc thiết bị nhân tạo có khả năng hoạt động tương tự
生体模倣ロボットは人間の動きを真似する
Cỗ máy người sinh học mô phỏng có thể bắt chước cử chỉ của con người
Thường được ứng dụng trong robot học, y sinh học và công nghệ sinh học
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không dùng trong cuộc sống hàng ngày
Quy tắc vàng
Kỹ thuật sinh học mô phỏng
Đây là một lĩnh vực nghiên cứu mô phỏng các đặc điểm sinh học của sinh vật sống để tạo ra các hệ thống nhân tạo
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '生体' (sinh thể) và '模倣' (mô phỏng), mô tả việc sao chép các đặc điểm sinh học
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là robot học và y sinh học
Phân tích từ
生体
sinh thể
root模倣
mô phỏng
rootTừ Điển Nhật Việt