Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 理由

理由

riyuuÂm Hán-Việtlý do
lý do

彼は遅刻した理由を説明した。

Anh ấy đã giải thích lý do vì sao anh ấy đến muộn.


trang trọngthông thường

Lý do hoặc nguyên nhân giải thích cho một hành động, sự kiện hoặc tình huống.

彼女が辞めた理由は不明だ。

Lý do cô ấy nghỉ việc vẫn chưa rõ.

理由を聞かないでください。

Đừng hỏi lý do.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải thích hoặc phân tích nguyên nhân.

Cụm từ kết hợp

理由を説明するgiải thích lý do理由がないkhông có lý do理由を聞くhỏi lý do

Từ đồng nghĩa

原因根拠わけ

Từ trái nghĩa

無理由理由なし

Cụm từ liên quan

理由を説明するcụm từ
giải thích lý do
理由がないcụm từ
không có lý do

Mẹo hay

Sử dụng '理由' trong các tình huống chính thức

'理由' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần giải thích một hành động hoặc sự kiện một cách rõ ràng. Trong các tình huống không chính thức, có thể sử dụng từ 'わけ' thay thế.

Quy tắc vàng

Không sử dụng '理由' khi không có lý do rõ ràng

Nếu không có lý do rõ ràng hoặc lý do không rõ ràng, không nên sử dụng '理由'. Thay vào đó, có thể sử dụng 'わけ' hoặc '原因'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lý do' (理由) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '理' (lý) có nghĩa là 'lý do, nguyên nhân' và '由' (do) có nghĩa là 'nguyên nhân, nguồn gốc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '理由' thường được sử dụng để chỉ lý do cụ thể và rõ ràng, trong khi 'わけ' (dùng trong 'わけがない') thường được sử dụng trong các tình huống không rõ ràng hoặc không có lý do rõ ràng.

Phân tích từ

理
lý do, nguyên nhân
root
+
由
nguyên nhân, nguồn gốc
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.