現時点
Cosa significa "現時点"?
hiện tại現時点では、その問題は解決されていません。
Hiện tại, vấn đề đó vẫn chưa được giải quyết.
Come usare "現時点" correttamente?
Thời điểm hiện tại, thời điểm này
現時点における最新の情報をお伝えします。
Tôi sẽ cung cấp thông tin mới nhất tại thời điểm hiện tại.
現時点では、計画に変更はありません。
Tại thời điểm hiện tại, kế hoạch không có thay đổi nào.
Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh cần nhấn mạnh thời điểm hiện tại.
Mẹo hay
Phân biệt 現時点 và 現在
現時点 nhấn mạnh vào 'thời điểm hiện tại' trong một ngữ cảnh cụ thể, thường đi kèm với các giới hạn thời gian hoặc điều kiện. 現在 mang nghĩa rộng hơn, chỉ 'hiện tại' nói chung.
Quy tắc vàng
Dùng 現時点 khi nào?
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào thời điểm hiện tại trong một ngữ cảnh cụ thể, thường đi kèm với các từ chỉ giới hạn như 'では', 'における', hoặc 'で'.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 現(hiện tại)và 時点(thời điểm)trong tiếng Nhật. 現 bắt nguồn từ Hán Việt 'hiện', 時点 cũng từ Hán Việt 'thời điểm'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hội thoại hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các tình huống cần sự trang trọng.