Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 率

率

ritsuÂm Hán-Việtlực

Cosa significa "率" in Vietnamese?

tỷ lệ

この製品の販売率は非常に高いです

Tỷ lệ bán hàng của sản phẩm này rất cao


Come usare "率" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chung

tỷ lệ, phần trăm

成功率が高い

Tỷ lệ thành công cao

Dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tài chính
Tài chính

tỷ lệ lãi suất

この銀行の貸付金利率は低い

Tỷ lệ lãi suất cho vay của ngân hàng này thấp

Trong tài chính, '率' thường dùng để chỉ lãi suất hoặc tỷ lệ lãi.

Kinh doanh
Kinh doanh

tỷ lệ tăng trưởng

売上高の成長率は20%です

Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu là 20%

Trong kinh doanh, '率' có thể chỉ tỷ lệ tăng trưởng hoặc hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

成長率tỷ lệ tăng trưởng成功率tỷ lệ thành công失敗率tỷ lệ thất bại

Từ đồng nghĩa

割合比率

Cụm từ liên quan

失敗率cụm từ
tỷ lệ thất bại
成功率cụm từ
tỷ lệ thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, '率' thường dùng để chỉ lãi suất hoặc tỷ lệ lãi, ví dụ: '金利率' (tỷ lệ lãi suất).

Quy tắc vàng

Từ Hán-Việt

Từ '率' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán-Việt 'lực', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được dịch là 'tỷ lệ'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'lực' (力) ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh', nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó được dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '率' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính hoặc thống kê. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tỷ lệ' hoặc 'phần trăm'.

Phân tích từ

率
tỷ lệ, phần trăm
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.