熱伝導

netsudendou
sự dẫn nhiệt

金属は熱伝導率が高いので、鍋の取っ手には向かない。

Kim loại có hệ số dẫn nhiệt cao nên không thích hợp làm tay cầm nồi.


Kỹ thuật
trang trọng

sự truyền nhiệt thông qua vật liệu rắn hoặc lỏng do chênh lệch nhiệt độ

熱伝導は固体内で原子の振動によって熱が伝わる現象です。

Dẫn nhiệt là hiện tượng nhiệt truyền qua vật rắn thông qua dao động của nguyên tử.

Khác với đối lưu nhiệt (nhiệt truyền qua chất lỏng/khí) và bức xạ nhiệt (nhiệt truyền qua sóng điện từ).

Cụm từ kết hợp

熱伝導率hệ số dẫn nhiệt熱伝導体vật liệu dẫn nhiệt熱伝導方程式phương trình dẫn nhiệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 熱伝導 vs 対流

Nhiệt dẫn xảy ra trong vật rắn (ví dụ: thìa kim loại nóng khi bỏ vào canh), còn đối lưu xảy ra trong chất lỏng/khí (ví dụ: nước sôi trong nồi).

Quy tắc vàng

Công thức Fourier

Phương trình dẫn nhiệt cơ bản: q = -k ∇T, trong đó q là mật độ dòng nhiệt, k là hệ số dẫn nhiệt, ∇T là gradient nhiệt độ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji: 熱 (nhiệt, nhiệt độ) + 伝導 (truyền dẫn, dẫn truyền). Từ Hán-Việt 'nhiệt truyền đạo'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật nhiệt, xây dựng. Cần phân biệt với '対流' (đối lưu) và '放射' (bức xạ).

Phân tích từ

熱
nhiệt độ, nhiệt
root
+
伝導
truyền dẫn, dẫn truyền
root
Từ Điển Nhật Việt