煤
Cosa significa "煤"?
bồ hóng, nhọ nồi煤が壁にこびりついている。
Bồ hóng bám dính vào tường.
Come usare "煤" correttamente?
bồ hóng, nhọ nồi
暖炉の煤を掃除する。
Quét dọn bồ hóng trong lò sưởi.
煤で汚れた手。
Đôi tay bị bẩn do bồ hóng.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến lửa, khói, hoặc bụi bẩn từ quá trình đốt cháy.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ '煙' (けむり - khói) chỉ khói nói chung, trong khi '煤' chỉ bồ hóng, nhọ nồi là sản phẩm rắn của quá trình cháy bám lại. Ví dụ: '煙が出る' (khói bay ra) khác với '煤が付く' (bám bồ hóng).
Quy tắc vàng
Sử dụng từ '煤' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ sử dụng từ này khi đề cập đến bồ hóng, nhọ nồi bám vào vật gì đó do cháy. Không dùng để chỉ khói hoặc bụi nói chung.
Nguồn gốc từ
Từ Hán tự '煤' (Hán Việt: 'muội'), nghĩa gốc là bồ hóng, nhọ nồi. Trong tiếng Nhật, kanji này được đọc là 'すす' (susu) và mang nghĩa tương tự.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả tình trạng bẩn do khói bồ hóng. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ 'すす' (susu) thay vì kanji '煤'.